đóng chai
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho vào chai và đậy kín: Hành động rót một chất lỏng (như nước, rượu, nước ngọt) vào trong chai và sau đó đóng kín nắp chai lại để bảo quản, vận chuyển hoặc bán.
- Được đựng trong chai: Trạng thái của một sản phẩm (thường là đồ uống) đã được xử lý và đóng gói trong chai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà máy này chuyên đóng chai nước suối từ nguồn nước tự nhiên. (Cơ sở này chuyên cho nước suối vào chai từ nguồn nước tự nhiên.)
- Sau khi lên men, rượu vang sẽ được đóng chai và ủ thêm vài năm. (Sau quá trình lên men, rượu vang sẽ được cho vào chai và giữ thêm vài năm.)
- Nước mắm ngon thường được đóng chai thủ công. (Nước mắm ngon thường được cho vào chai bằng phương pháp thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sản xuất và đóng chai": Cụm từ thường dùng trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống để chỉ toàn bộ quy trình từ chế biến đến đóng gói thành phẩm.
- Công ty đã đầu tư dây chuyền sản xuất và đóng chai hiện đại. (Công ty đã đầu tư dây chuyền chế tạo và cho vào chai hiện đại.)
- Dùng như tính từ (trong cụm danh từ): "đóng chai" đứng trước danh từ để mô tả sản phẩm đã được đóng gói dưới dạng chai.
- Anh ấy thích uống bia đóng chai hơn là bia hơi. (Anh ấy thích uống bia đã được cho vào chai hơn là bia hơi.)
- So với nước máy, nước đóng chai tiện lợi hơn khi đi du lịch. (So với nước máy, nước đã được cho vào chai tiện lợi hơn khi đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Đóng gói (động từ): Hành động bao bì, đóng hộp sản phẩm nói chung (có thể vào chai, hộp, túi...). Nghĩa rộng hơn "đóng chai".
- Nhà máy đóng gói trái cây xuất khẩu. (Nhà máy cho trái cây vào bao bì để xuất khẩu.)
- Chiết rót (động từ): Hành động cụ thể là rót chất lỏng vào bao bì (như chai, lon), thường là một công đoạn trong quy trình "đóng chai".
- Công đoạn chiết rót nước ngọt vào chai được thực hiện tự động hoàn toàn. (Công đoạn rót nước ngọt vào chai được thực hiện tự động hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Cho vào chai: Cách nói thông thường, diễn đạt đơn giản hành động "đóng chai".
- Bỏ chai (phương ngữ, ít dùng trong văn viết): Cách nói dân dã của một số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với tân ngữ trực tiếp như trong các ví dụ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "đóng chai" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)